Tính lãi kép — sức mạnh kỳ diệu của đầu tư dài hạn
Lãi kép là khái niệm Einstein gọi là “kỳ quan thứ 8 của thế giới”. Khác lãi đơn, lãi kép cộng lãi vào vốn gốc rồi tính lãi tiếp cho kỳ sau — tạo hiệu ứng cấp số nhân theo thời gian.
Ứng dụng: tính tiền gửi tiết kiệm tái tục tự động, lãi suất đầu tư cổ phiếu dài hạn, lãi suất các quỹ ETF, mục tiêu hưu trí, tiền học cho con sau 18 năm.
Công thức
A = P × (1 + r)^n
P: vốn gốc, r: lãi/kỳ (thập phân), n: số kỳ.
Quy tắc 72 — bao lâu gấp đôi vốn?
| Lãi suất/năm | Số năm gấp đôi |
|---|---|
| 3% | 24 năm |
| 6% | 12 năm |
| 8% | 9 năm |
| 10% | 7.2 năm |
| 12% | 6 năm |
| 15% | 4.8 năm |
Ví dụ minh họa
- 100tr gửi lãi 7%/năm tái tục 10 năm: 100 × 1.07^10 ≈ 196.7tr
- 500tr lãi 8%/năm tái tục 20 năm: 500 × 1.08^20 ≈ 2.33 tỷ
- 50tr đầu tư cổ phiếu lãi 12% 15 năm: 50 × 1.12^15 ≈ 273.7tr
- 1 triệu/tháng tích lũy 25 năm lãi 8%: ~940 triệu (lãi kép + dòng tiền đều)
Câu hỏi thường gặp
Lãi kép là gì? Khác lãi đơn ra sao?
Lãi kép tính lãi trên cả vốn gốc + lãi đã sinh ra trước đó. Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc. Sau nhiều năm lãi kép > lãi đơn rất nhiều — gọi là sức mạnh kỳ diệu của lãi kép.
Công thức lãi kép?
A = P × (1 + r)^n. Trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất mỗi kỳ (thập phân), n là số kỳ. Ví dụ 100tr × (1 + 0.07)^10 = 196.7tr sau 10 năm với lãi 7%/năm.
Quy tắc 72 là gì?
Quy tắc 72: số năm cần để gấp đôi vốn ≈ 72 ÷ lãi suất (%). Lãi 6% → cần 12 năm. Lãi 9% → 8 năm. Lãi 12% → 6 năm. Công thức nhẩm cực hữu ích.
Nên gửi tiết kiệm có nhận lãi hàng tháng hay cuối kỳ?
Cuối kỳ + tái tục tự động cho lãi kép thật sự. Lãi hàng tháng rút ra tiêu = lãi đơn. Với 500tr gửi 7%/năm 10 năm: lãi đơn 350tr, lãi kép ~483tr — chênh 133tr.