So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng Tháng 6/2026
Cập nhật ngày 2026-06-15 — 26 ngân hàng, kỳ hạn 1-24 tháng. MBV, VCBNeo, PGBank, VIB dẫn đầu 7%/năm. Big4 đồng nhất 6.8%. SCB đáy 3.7%.
🏆 Top 5 lãi suất tiết kiệm 12 tháng cao nhất
MBV
MBV (MB Việt)
7%
/năm · kỳ 12 tháng
Cao nhất thị trường, áp đồng đều 6-18 tháng
Tính lãi cụ thể →📊 Bảng đầy đủ 26 ngân hàng
Sắp xếp theo lãi 12 tháng cao → thấp. Big4 (VCB/BIDV/CTG/Agribank) highlight nền đỏ nhạt.
| Ngân hàng | 1th | 3th | 6th | 9th | 12th | 18th | 24th | Group |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🏦 MBV | 4.5 | 4.5 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | TMCP vừa |
| 🏦 VCBNeo | 4.5 | 4.5 | 7 | 7 | 7 | 7 | — | TMCP vừa |
| 🏦 PGBank | 4.5 | 4.5 | 6.9 | 6.85 | 7 | 6.95 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 VIB | 4.5 | 4.6 | 6.5 | 6.7 | 7 | 6.95 | — | TMCP lớn |
| 🏦 LPBank | 4.4 | 4.5 | 6.8 | 6.85 | 6.9 | 6.95 | — | TMCP vừa |
| 🏦 BacABank | 4.5 | 4.6 | 6.85 | 6.85 | 6.9 | 6.9 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 BVBank | 4.5 | 4.6 | 6.7 | 6.8 | 6.9 | 6.9 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 OCB | 4.4 | 4.5 | 6.5 | 6.7 | 6.9 | 6.85 | — | TMCP vừa |
| 🏦 NamABank | 4.4 | 4.5 | 6.5 | 6.6 | 6.85 | 6.9 | — | TMCP nhỏ |
| 🏛️ VCB | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | Big4 |
| 🏛️ BIDV | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | Big4 |
| 🏛️ VietinBank | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | Big4 |
| 🏛️ Agribank | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | Big4 |
| 🏦 TCB | 4.5 | 4.6 | 6.3 | 6.5 | 6.75 | 6.7 | — | TMCP lớn |
| 🏦 Sacombank | 4.4 | 4.5 | 6.3 | 6.4 | 6.6 | 6.6 | — | TMCP lớn |
| 🏦 SHB | 4.4 | 4.5 | 6.2 | 6.3 | 6.5 | 6.5 | — | TMCP lớn |
| 🏦 MB | 4.3 | 4.4 | 6 | 6.2 | 6.35 | 6.4 | — | TMCP lớn |
| 🏦 VPBank | 4.3 | 4.4 | 5.9 | 6.1 | 6.3 | 6.3 | — | TMCP lớn |
| 🏦 TPBank | 4.3 | 4.4 | 5.8 | 6 | 6.25 | 6.3 | — | TMCP vừa |
| 🏦 EIB | 4.2 | 4.3 | 5 | 5.2 | 5.6 | 5.6 | — | TMCP vừa |
| 🏦 PVcomBank | 4.2 | 4.3 | 4.9 | 5 | 5.5 | 5.5 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 SeABank | 4.2 | 4.3 | 4.9 | 5 | 5.4 | 5.5 | — | TMCP vừa |
| 🏦 HDBank | 4.2 | 4.3 | 4.8 | 5 | 5.3 | 5.4 | — | TMCP vừa |
| 🏦 KLB | 4.2 | 4.3 | 4.8 | 5 | 5.3 | 5.4 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 GPBank | 4.2 | 4.3 | 4.8 | 5 | 5.3 | 5.4 | — | TMCP nhỏ |
| 🏦 SCB | 3.5 | 3.5 | 3.6 | 3.6 | 3.7 | 3.7 | — | TMCP vừa |
🏦 MBV
TMCP vừa1th
4.5
3th
4.5
6th
7
9th
7
12th
7
18th
7
24th
7
🏦 VCBNeo
TMCP vừa1th
4.5
3th
4.5
6th
7
9th
7
12th
7
18th
7
24th
—
🏦 PGBank
TMCP nhỏ1th
4.5
3th
4.5
6th
6.9
9th
6.85
12th
7
18th
6.95
24th
—
🏦 VIB
TMCP lớn1th
4.5
3th
4.6
6th
6.5
9th
6.7
12th
7
18th
6.95
24th
—
🏦 LPBank
TMCP vừa1th
4.4
3th
4.5
6th
6.8
9th
6.85
12th
6.9
18th
6.95
24th
—
🏦 BacABank
TMCP nhỏ1th
4.5
3th
4.6
6th
6.85
9th
6.85
12th
6.9
18th
6.9
24th
—
🏦 BVBank
TMCP nhỏ1th
4.5
3th
4.6
6th
6.7
9th
6.8
12th
6.9
18th
6.9
24th
—
🏦 OCB
TMCP vừa1th
4.4
3th
4.5
6th
6.5
9th
6.7
12th
6.9
18th
6.85
24th
—
🏦 NamABank
TMCP nhỏ1th
4.4
3th
4.5
6th
6.5
9th
6.6
12th
6.85
18th
6.9
24th
—
🏛️ VCB
Big41th
4.75
3th
4.75
6th
6.6
9th
6.6
12th
6.8
18th
6.8
24th
6.8
🏛️ BIDV
Big41th
4.75
3th
4.75
6th
6.6
9th
6.6
12th
6.8
18th
6.8
24th
6.8
🏛️ VietinBank
Big41th
4.75
3th
4.75
6th
6.6
9th
6.6
12th
6.8
18th
6.8
24th
6.8
🏛️ Agribank
Big41th
4.75
3th
4.75
6th
6.6
9th
6.6
12th
6.8
18th
6.8
24th
6.8
🏦 TCB
TMCP lớn1th
4.5
3th
4.6
6th
6.3
9th
6.5
12th
6.75
18th
6.7
24th
—
🏦 Sacombank
TMCP lớn1th
4.4
3th
4.5
6th
6.3
9th
6.4
12th
6.6
18th
6.6
24th
—
🏦 SHB
TMCP lớn1th
4.4
3th
4.5
6th
6.2
9th
6.3
12th
6.5
18th
6.5
24th
—
🏦 MB
TMCP lớn1th
4.3
3th
4.4
6th
6
9th
6.2
12th
6.35
18th
6.4
24th
—
🏦 VPBank
TMCP lớn1th
4.3
3th
4.4
6th
5.9
9th
6.1
12th
6.3
18th
6.3
24th
—
🏦 TPBank
TMCP vừa1th
4.3
3th
4.4
6th
5.8
9th
6
12th
6.25
18th
6.3
24th
—
🏦 EIB
TMCP vừa1th
4.2
3th
4.3
6th
5
9th
5.2
12th
5.6
18th
5.6
24th
—
🏦 PVcomBank
TMCP nhỏ1th
4.2
3th
4.3
6th
4.9
9th
5
12th
5.5
18th
5.5
24th
—
🏦 SeABank
TMCP vừa1th
4.2
3th
4.3
6th
4.9
9th
5
12th
5.4
18th
5.5
24th
—
🏦 HDBank
TMCP vừa1th
4.2
3th
4.3
6th
4.8
9th
5
12th
5.3
18th
5.4
24th
—
🏦 KLB
TMCP nhỏ1th
4.2
3th
4.3
6th
4.8
9th
5
12th
5.3
18th
5.4
24th
—
🏦 GPBank
TMCP nhỏ1th
4.2
3th
4.3
6th
4.8
9th
5
12th
5.3
18th
5.4
24th
—
🏦 SCB
TMCP vừa1th
3.5
3th
3.5
6th
3.6
9th
3.6
12th
3.7
18th
3.7
24th
—
💰 Gửi 100 triệu trong 12 tháng — bạn nhận được bao nhiêu?
So sánh số tiền lãi cụ thể giữa Top 5 (lãi cao) và Bottom 5 (lãi thấp).
✅ Top 5 lãi cao
| 🏦 MBV (7%) | 7.000.000 ₫ |
| 🏦 VCBNeo (7%) | 7.000.000 ₫ |
| 🏦 PGBank (7%) | 7.000.000 ₫ |
| 🏦 VIB (7%) | 7.000.000 ₫ |
| 🏦 LPBank (6.9%) | 6.900.000 ₫ |
❌ Bottom 5 lãi thấp
| 🏦 SCB (3.7%) | 3.700.000 ₫ |
| 🏦 GPBank (5.3%) | 5.300.000 ₫ |
| 🏦 KLB (5.3%) | 5.300.000 ₫ |
| 🏦 HDBank (5.3%) | 5.300.000 ₫ |
| 🏦 SeABank (5.4%) | 5.400.000 ₫ |
🧮 Tính nhanh: gửi bao nhiêu, kỳ hạn nào, lãi bao nhiêu?
Nhập số tiền + kỳ hạn → xem top 5 ngân hàng phù hợp + lãi cụ thể.
Top 5 ngân hàng lãi cao nhất kỳ hạn 12 tháng — gửi 100.000.000 ₫:
Lưu ý: tính lãi đơn (gốc × rate × thời gian). Lãi kép thực tế cao hơn — xem trang Lãi kép.
📚 Đọc thêm về lãi suất & tiết kiệm thông minh
❓ Câu hỏi thường gặp
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng là gì?
Là số tiền ngân hàng trả cho bạn khi bạn gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm trong một kỳ hạn xác định. Tính bằng %/năm. Ví dụ gửi 100 triệu lãi 7%/năm trong 12 tháng → cuối kỳ nhận 7 triệu tiền lãi (lãi đơn).
Gửi tiết kiệm online và tại quầy có khác lãi suất không?
Có. Hầu hết ngân hàng áp lãi online cao hơn 0.1-0.5%/năm so với gửi tại quầy. Lý do: tiết kiệm chi phí vận hành. Trừ Big4 (VCB/BIDV/CTG/Agribank) thường đồng nhất 2 kênh.
Gửi ngân hàng nhỏ lãi cao 7%/năm có an toàn không?
An toàn về mặt pháp lý — tiền gửi tới 125 triệu được bảo hiểm DIV. Trên hạn mức đó vẫn nhận về khi ngân hàng phá sản theo thứ tự ưu tiên. Tuy nhiên rủi ro thanh khoản cao hơn — rút trước hạn có thể phải đợi vài ngày. Nên chia nhiều ngân hàng nếu gửi số lớn.
Kỳ hạn nào lãi cao nhất hiện tại?
Tháng 6/2026: kỳ hạn 12-18 tháng là điểm rơi lãi cao nhất (đa số ngân hàng đạt 6.8-7%/năm). Kỳ hạn 1-3 tháng chỉ 4.2-4.75%, kỳ 24 tháng nhiều ngân hàng đã không công bố hoặc giảm nhẹ.
Nên chọn lãi cuối kỳ hay lãi trả theo tháng?
Nếu không cần tiền lãi hàng tháng → chọn lãi cuối kỳ, % thường cao hơn 0.1-0.2%/năm. Nếu cần dòng tiền đều → chọn trả lãi tháng, đổi lại rate thấp hơn. Lãi cuối kỳ + tự gửi lại = mô phỏng lãi kép, lợi hơn dài hạn.
Rút trước hạn mất gì?
Hầu hết ngân hàng áp lãi không kỳ hạn (chỉ 0.1-0.5%/năm) cho toàn bộ thời gian đã gửi, thay vì lãi kỳ hạn đã cam kết. Ví dụ gửi 12 tháng 7%/năm nhưng rút sau 6 tháng → chỉ được hưởng 0.5%/năm × 6 tháng. Mất gần như toàn bộ lãi.
Có nên chia tiền gửi nhiều ngân hàng?
Có, nếu số tiền > 500 triệu. Lợi: phân tán rủi ro thanh khoản, tận dụng được lãi cao ở ngân hàng nhỏ + uy tín Big4, dễ rút khi cần một phần. Hạn mức bảo hiểm tiền gửi 125 triệu/người/ngân hàng cũng là lý do thực tế để chia.
📌 Nguồn dữ liệu & disclaimer
Cập nhật ngày 2026-06-15. Nguồn: cafef.vn (2026-06-13), saigoneconomy.net (2026-06-14), vn.investing.com (2026-06-03), kinhtetieudung.vn (2026-06-04).
Dữ liệu lãi suất chỉ mang tính tham khảo, cập nhật từ báo cáo công khai. Lãi suất thực tế có thể khác tùy chi nhánh, hồ sơ khách hàng, kỳ hạn cụ thể và thời điểm. Vui lòng liên hệ ngân hàng để xác nhận chính xác trước khi quyết định.