Trang chủSo sánh lãi suất vay

So Sánh Lãi Suất Vay Mua Nhà Ngân Hàng Tháng 6/2026

Cập nhật ngày 2026-06-1513 ngân hàng, ưu đãi 6-36 tháng đầu 8-10%, thả nổi 11-15%/năm. ⚠️ Cảnh báo lãi mồi: PVcomBank 3.99% & HSBC 5.5%.

🏆 Top 5 lãi vay ưu đãi thấp nhất

🏦TMCP lớn

PVcomBank

PVcomBank

3.99%

/năm · 3th đầu

Sau ưu đãi: 12-14%/năm

⚠️ Lãi mồi: nhảy mạnh sau 3th

⚠️ Lãi mồi cực thấp 3 tháng đầu — cẩn trọng

Tính khoản trả →
🌐Nước ngoài

HSBC

HSBC

5.5%

/năm · 6th đầu

Sau ưu đãi: 11.5-13.5%/năm

⚠️ Lãi mồi: nhảy mạnh sau 6th

Ưu đãi cực thấp 6 tháng đầu, điều kiện chặt + nhảy mạnh sau ưu đãi

Tính khoản trả →
🏛️Big4

AGR

Agribank

8%

/năm · 6th đầu

Sau ưu đãi: 10.5-12%/năm

Lãi thấp nhất nhóm Big4; 8.5% (12th) / 9.8% (18th)

Tính khoản trả →
🌐Nước ngoài

UOB

UOB

8.7%

/năm · 12th đầu

Sau ưu đãi: 11-12.5%/năm

Ngân hàng nước ngoài — điều kiện chặt

Tính khoản trả →
🏦TMCP lớn

MB

MB Bank

9%

/năm · 12th đầu

Sau ưu đãi: 10.5-12.5%/năm

Gói cạnh tranh nhất khối tư nhân

Tính khoản trả →

📊 Bảng đầy đủ 13 ngân hàng

Sắp xếp theo lãi ưu đãi thấp → cao. ⚠️ = ngân hàng có lãi mồi (rate < 6%).

⚠️ 🏦 PVcomBank

TMCP lớn

Ưu đãi: 3.99% (3th)

Thả nổi: 12-14%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

⚠️ Lãi mồi cực thấp 3 tháng đầu — cẩn trọng

⚠️ 🌐 HSBC

Nước ngoài

Ưu đãi: 5.5% (6th)

Thả nổi: 11.5-13.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Ưu đãi cực thấp 6 tháng đầu, điều kiện chặt + nhảy mạnh sau ưu đãi

🏛️ AGR

Big4

Ưu đãi: 8% (6th)

Thả nổi: 10.5-12%

Max LTV: 75%

Max kỳ: 30 năm

Lãi thấp nhất nhóm Big4; 8.5% (12th) / 9.8% (18th)

🌐 UOB

Nước ngoài

Ưu đãi: 8.7% (12th)

Thả nổi: 11-12.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Ngân hàng nước ngoài — điều kiện chặt

🏦 MB

TMCP lớn

Ưu đãi: 9% (12th)

Thả nổi: 10.5-12.5%

Max LTV: 75%

Max kỳ: 25 năm

Gói cạnh tranh nhất khối tư nhân

🏦 TCB

TMCP lớn

Ưu đãi: 9.5% (12th)

Thả nổi: 11.5-13.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 30 năm

🏦 ACB

TMCP lớn

Ưu đãi: 9.5% (12th)

Thả nổi: 11-12.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

🏦 VIB

TMCP lớn

Ưu đãi: 9.5% (6th)

Thả nổi: 11-13%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 30 năm

Lên tới 12%/năm tùy kỳ cố định

🏛️ VCB

Big4

Ưu đãi: 9.6% (6th)

Thả nổi: 11-12.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Hoặc 10.5%/năm cố định 12 tháng đầu

🏛️ BIDV

Big4

Ưu đãi: 9.7% (6th)

Thả nổi: 11.5-13.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Gói 18 tháng cố định có thể lên 13.5%/năm

🏛️ CTG

Big4

Ưu đãi: 10.5% (12th)

Thả nổi: 12-13%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Cố định 24 tháng > 12%/năm

🏦 TPBank

TMCP lớn

Ưu đãi: 10.5% (12th)

Thả nổi: 11.5-13%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Hoặc 11.5%/năm cố định 18 tháng

🏦 OCB

TMCP lớn

Ưu đãi: 10.75% (6th)

Thả nổi: 11.5-13.5%

Max LTV: 70%

Max kỳ: 25 năm

Hoặc 11.5%/năm cố định 12 tháng

🏠 Vay 2 tỷ trong 20 năm — tổng lãi phải trả là bao nhiêu?

So sánh 3 ngân hàng: VCB (Big4), Agribank (Big4 lãi thấp nhất), PVcomBank (lãi mồi). Tính đơn giản 2 giai đoạn: ưu đãi + thả nổi trung bình. Số chính xác cần lịch amortization riêng.

Ngân hàngTrả tháng (ưu đãi)Trả tháng (thả nổi TB)Trả TB / thángTổng lãi 20 năm
🏛️ VCB (9.6% / 11.75%)18.773.420 ₫21.674.141 ₫21.601.623 ₫3.184.389.575 ₫
🏛️ AGR (8% / 11.25%)16.728.801 ₫20.985.120 ₫20.878.712 ₫3.010.890.955 ₫
⚠️ 🏦 PVcomBank (3.99% / 13%)12.109.071 ₫23.431.514 ₫23.289.984 ₫3.589.596.083 ₫
💡 Nhận xét: Agribank rate ưu đãi 8% nhưng thả nổi 10.5-12% → tổng lãi 20 năm thấp nhất. PVcomBank rate ưu đãi 3.99% nhưng thả nổi 12-14% → tổng lãi cao hơn Big4 cả tỷ đồng. Đừng để con số ưu đãi ngắn hạn đánh lừa.

🧮 Tính nhanh: vay bao nhiêu, kỳ hạn nào, trả bao nhiêu/tháng?

Nhập số tiền vay + kỳ hạn → top 5 ngân hàng có khoản trả thấp nhất + cảnh báo lãi mồi.

5 năm30 năm

Top 5 ngân hàng có khoản trả hàng tháng thấp nhất (theo lãi ưu đãi) — vay 2.000.000.000 ₫ trong 20 năm:

1

🏦 PVcomBank3.99%/năm(3th đầu)⚠️ LÃI MỒI

Trả hàng tháng: 12.109.071 ₫ · Sau ưu đãi: 12-14%/năm

Chi tiết →
2

🌐 HSBC5.5%/năm(6th đầu)⚠️ LÃI MỒI

Trả hàng tháng: 13.757.746 ₫ · Sau ưu đãi: 11.5-13.5%/năm

Chi tiết →
3

🏛️ AGR8%/năm(6th đầu)

Trả hàng tháng: 16.728.801 ₫ · Sau ưu đãi: 10.5-12%/năm

Chi tiết →
4

🌐 UOB8.7%/năm(12th đầu)

Trả hàng tháng: 17.610.458 ₫ · Sau ưu đãi: 11-12.5%/năm

Chi tiết →
5

🏦 MB9%/năm(12th đầu)

Trả hàng tháng: 17.994.519 ₫ · Sau ưu đãi: 10.5-12.5%/năm

Chi tiết →

⚠️ Tính theo lãi ưu đãi ban đầu. Sau 3-12 tháng, lãi thả nổi 10-15% → trả hàng tháng tăng 30-50%. Đừng chỉ nhìn rate ưu đãi.

⚠️ Cảnh báo: Bẫy lãi mồi

Một số ngân hàng quảng cáo lãi siêu thấp 3-5%/năm — nhưng chỉ áp 3-6 tháng đầu. Sau đó nhảy lên 12-14%/năm, cao hơn cả Big4. Tổng lãi phải trả 5 năm đầu cao hơn vay Big4 8-10% từ đầu.

⚠️ PVcomBank

Ưu đãi 3.99%/năm × 3 tháng đầu → thả nổi 12-14%/năm. Tổng lãi 5 năm vay 2 tỷ: ~ 871.923.522 ₫.

⚠️ HSBC

Ưu đãi 5.5%/năm × 6 tháng đầu → thả nổi 11.5-13.5%/năm. Điều kiện chặt + nhảy mạnh, chủ yếu hợp khách hàng VIP.

💡 Khuyên: Tính tổng lãi 5 năm đầu (không chỉ nhìn rate ưu đãi), so sánh với Big4 ổn định 8-10%/năm. Nếu khoản chênh không đáng kể → ưu tiên Big4 vì biên thả nổi thấp hơn.

📚 Đọc thêm về lãi suất & vay an toàn

❓ Câu hỏi thường gặp

Vay mua nhà cần bao nhiêu vốn tự có?

Tối thiểu 25-30% giá trị nhà. Các ngân hàng cho vay tối đa 70-75% giá trị tài sản đảm bảo (Agribank tới 75%). Vốn tự có gồm tiền mặt + sổ tiết kiệm + nguồn thu nhập chứng minh trả nợ ổn định (lương + thu nhập phụ).

Lãi cố định và lãi thả nổi nên chọn cái nào?

Lãi cố định 12-24 tháng đầu thường thấp (8-10%/năm), giúp dòng tiền dễ tính. Sau đó thả nổi theo lãi tiết kiệm 13/24 tháng + biên 3-3.5%. Nếu lãi cố định dài hơn (24 tháng) → an toàn cho gia đình trẻ. Nếu ngắn (6 tháng) → có rủi ro 'cú sốc lãi' khi sang thả nổi.

Ưu đãi hết rồi thì sao? Lãi nhảy bao nhiêu?

Đa số nhảy từ 9-10% lên 11-14%/năm tùy ngân hàng. PVcomBank và HSBC nhảy mạnh nhất từ 3.99-5.5% lên 12-13.5%. VD: trả 12tr/tháng có thể tăng lên 18-20tr/tháng sau khi hết ưu đãi. Cần tính 'lãi trung bình 5 năm' chứ không chỉ rate ưu đãi.

Trả nợ trước hạn phí bao nhiêu?

Thường 1-3% dư nợ gốc trong 1-3 năm đầu. Big4 thường thấp hơn TMCP. Sau 3-5 năm thường miễn phí trả trước hạn. Đọc kỹ điều khoản hợp đồng — phần phí phạt thường nằm trong phụ lục, không in trong banner ưu đãi.

Vay nhà ở Big4 hay TMCP lợi hơn?

Big4 (VCB/BIDV/CTG/Agribank): thủ tục chặt, lãi ổn định hơn về dài hạn, biên thả nổi thấp. TMCP (TCB/MB/VIB/ACB): xét duyệt nhanh, ưu đãi ban đầu cao hơn nhưng biên thả nổi cũng cao. Nếu nguồn lương rõ ràng → Big4. Nếu nguồn thu hỗn hợp → TMCP linh hoạt hơn.

Gói siêu ưu đãi 3.99% của PVcomBank có nên dùng?

Cẩn trọng. Chỉ áp dụng 3 tháng đầu, sau đó thả nổi 12-14%/năm — cao hơn cả Big4. Tổng lãi 5 năm cao hơn vay Big4 lãi 8-9%. Hợp lý chỉ khi: bạn dự định trả hết nợ trong 3 tháng đầu (tái tài chính), hoặc cần đẩy hồ sơ ngắn hạn. Còn lại: chọn Big4 hoặc TMCP có ưu đãi 12+ tháng.

Lãi suất tham chiếu là gì?

Là rate cơ sở mà ngân hàng dùng để tính lãi thả nổi: thường là 'lãi tiết kiệm 12-24 tháng + biên 3-3.5%'. Khi NHNN giảm lãi → tham chiếu giảm theo (chậm 3-6 tháng). Khi tăng → tham chiếu tăng nhanh. Hỏi rõ ngân hàng dùng tham chiếu nào trước khi ký.

📌 Nguồn dữ liệu & disclaimer

Cập nhật ngày 2026-06-15. Nguồn: cafef.vn (2026-06-13), saigoneconomy.net (2026-06-14), vn.investing.com (2026-06-03), kinhtetieudung.vn (2026-06-04).

Dữ liệu lãi suất chỉ mang tính tham khảo, cập nhật từ báo cáo công khai. Lãi suất thực tế có thể khác tùy chi nhánh, hồ sơ khách hàng, kỳ hạn cụ thể và thời điểm. Vui lòng liên hệ ngân hàng để xác nhận chính xác trước khi quyết định.